chỉnh hiện
Luật chỉnh hiện giải thích tại sao một mùi hương quen thuộc có thể gợi lại toàn bộ ký ức tuổi thơ.
Định nghĩa
- Danh từ (thuật ngữ tâm lý học):
- "chỉnh hiện" là một khái niệm trong tâm lý học, dùng để chỉ quá trình tái hiện lại toàn bộ một trải nghiệm hoặc ký ức khi chỉ có một phần của nó được gợi nhắc. Nói cách khác, đó là sự phục hồi trọn vẹn một ấn tượng tâm lý từ một yếu tố nhỏ ban đầu. Thuật ngữ này tương ứng với "luật chỉnh hiện" (loi de réintégration) trong tâm lý học Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tâm lý học, chỉnh hiện là hiện tượng một ký ức cũ được tái hiện đầy đủ chỉ từ một mùi hương quen thuộc. (Chỉnh hiện cho thấy cách trí nhớ liên kết các chi tiết nhỏ với toàn bộ sự kiện.)
- Luật chỉnh hiện giải thích tại sao một bức ảnh cũ có thể khơi dậy cả một chuỗi kỷ niệm. (Nguyên tắc này mô tả sự tái hiện tâm lý từ một phần nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"luật chỉnh hiện": một nguyên tắc trong tâm lý học, cho rằng một phần của một trải nghiệm có thể kích hoạt sự tái hiện toàn bộ trải nghiệm đó.
- Luật chỉnh hiện được ứng dụng trong trị liệu để giúp bệnh nhân hồi tưởng lại các sự kiện quan trọng. (Nguyên tắc này hỗ trợ quá trình phục hồi ký ức.)
"quá trình chỉnh hiện": diễn biến tâm lý mà trong đó một kích thích nhỏ dẫn đến sự tái hiện trọn vẹn một trải nghiệm quá khứ.
- Quá trình chỉnh hiện thường xảy ra một cách tự nhiên khi chúng ta gặp lại một địa điểm quen thuộc. (Đây là cơ chế liên kết giữa ký ức và hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
Tái hiện (danh từ/động từ): hành động làm xuất hiện lại một hình ảnh hoặc ký ức trong tâm trí.
- Sự tái hiện này không hoàn toàn giống với chỉnh hiện, vì chỉnh hiện nhấn mạnh tính toàn vẹn và tự động. (Tái hiện có thể là một phần, trong khi chỉnh hiện là toàn bộ.)
Hồi tưởng (danh từ/động từ): hành động nhớ lại một sự kiện trong quá khứ.
- Hồi tưởng thường có chủ ý, khác với chỉnh hiện thường xảy ra một cách vô thức. (Chỉnh hiện mang tính tự phát hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Tái tích hợp (danh từ): quá trình kết hợp lại các phần rời rạc thành một tổng thể, gần nghĩa với chỉnh hiện trong ngữ cảnh tâm lý.
- Tái tích hợp thông tin là một phần của quá trình chỉnh hiện. (Cả hai đều liên quan đến việc phục hồi sự trọn vẹn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chỉnh hiện" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Ghi chú
- "chỉnh hiện" là một từ Hán-Việt, trong đó "chỉnh" (整) có nghĩa là chỉnh thể, toàn bộ, và "hiện" (现) có nghĩa là xuất hiện. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản tâm lý học chuyên sâu, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.